nganh-hang-hải-tieng-anh-la-gi

Ngành Hàng hải Tiếng Anh là gì? 275 thuật ngữ ngành Hàng hải trong Tiếng Anh

“Ngành Hàng hải Tiếng Anh là gì?” là câu hỏi mà hiện nay có rất nhiều bạn sinh viên đang thắc mắc. Để các bạn hiểu rõ hơn về bộ thuật ngữ về ngành Hàng hải trong Tiếng Anh

Ngành Hàng hải Tiếng Anh là gì?

Nghĩa trong Tiếng Việt: ngành Hàng hải

Nghĩa trong Tiếng Anh: Maritime

  • Marine  (adjective noun)
  • Maritime (adjective)

Một vài ví dụ về ngành Hàng Hải trong Tiếng Anh

  • Sau thảm họa Titanic, chính quyền hàng hải ban hành các quy định cải thiện an toàn trên biển.

=> After the Titanic disaster, maritime authorities enacted regulations that improved safety at sea.

  • Một số nhà sử học tin rằng người Phoenicia là người đầu tiên nhận thấy mối liên hệ giữa mặt trăng và thủy triều và sử dụng thiên văn học như một công cụ hỗ trợ điều hướng.

=> Some historians believe that the Phoenicians were the first to notice the link between the moon and the tides and to use astronomy as a navigational aid.

nganh-hang-hải-tieng-anh-la-gi

  • Bởi vì vị trí của chúng rất chính xác, các ngôi sao là những hướng dẫn hữu ích trong việc điều hướng, đến các phi hành gia trong việc định hướng tàu vũ trụ và để nhận dạng ngôi sao.

=> Because their positions are so precise, the stars are “helpful guides in navigation, to astronauts in spacecraft orientation, and for star identification.”

  • Du lịch mở rộng, giá cả hàng hóa thế giới thấp, mức doanh thu cao từ phí đánh bắt cá và hoạt động xây dựng tăng đang hỗ trợ tốc độ tăng trưởng GDP vừa phải ở hầu hết các đảo nhỏ ở Thái Bình Dương.

=> Expanding tourism, low world commodity prices, high levels of revenue from fishing fees, and rising construction activity are supporting moderate GDP growth rates in most of the small Pacific Islands.

Tổng hợp từ vựng chuyên ngành Hàng hải trong Tiếng Anh

STT Thuật ngữ chuyên ngành Hàng hải
1 Ship-utilisation: việc sử dụng tàu
2 Separate: riêng rẽ, riêng biệt
3 Spiral gland: đệm hình xoắn ốc
4 Secure: an toàn, bảo đảm, chắc chắn
5 Surveyor: giám định viên
6 Safely: một cách an toàn
7 S.G. policy: đơn bảo hiểm tàu và hàng hóa
8 Seapilot: hoa tiêu biển
9 Ship’s side: mạn tàu
10 Spontaneous: tự phát, tự sinh, tự ý, tự động
11 Stevedoring company: công ty xếp dỡ
12 Sample: mẫu, mẫu vật
13 Stand for: giải thích, giải nghĩa, thay cho
14 Steer to starboard (port)!: lái sang phải (trái)!
15 Surrouding: bao bọc xung quanh
16 Substantial: lớn lao, trọng yếu, có giá trị thực sự
17 Swing: trượt sang bên, sự quay ngoặt, sự đu dưa
18 Shipbroker: người môi giới tàu
19 Sensitivity: độ nhạy, tính nhạy
20 Specification: đặc trưng, sự ghi rõ
21 Stiff: lắc ngang nhanh
22 Statistics: thống kê
23 Substance: chất, vật chất
24 Shaft: trục cơ
25 Ship-yard: xưởng sửa chữa tàu
26 Straight B/L: vận đơn ghi đích danh người nhận hàng
27 Stowage of cargo: việc xếp hàng
28 Storm advisory: thông báo bão
29 Skill: kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo
30 Sustain: kéo dài
31 Shipowner: chủ tàu
32 Spare parts: phụ tùng
33 Seaworthy: có thể đi biển, an toàn đi biển
34 Slack away (pay away) tow (three. etc) slackles of the chain!: thả chùng (xông) hai (ba…) đường lỉn!
35 Separately: riêng lẻ, tách rời
36 Steamship company: công ty tàu biển
37 Set in order: lắp đặt đúng vị trí
38 System: hệ thống, chế độ
39 Specify: quy định, đặt ra
40 Settle: thanh toán, giải quyết
41 System or determining the distance of an object: hệ thống xácđịnh khoảng cách một mục tiêu
42 Sum: số tiền
43 S.W = South West: Tây Nam
44 Sea protest: kháng nghị (kháng cáo) hàng hải
45 Speed: tốc độ
46 Suffice: đủ
47 Sail: chạy tàu
48 Strate: nói rõ, phát biểu, tuyên bố
49 Stand by for mooring!: chuẩn bị buộc dây!
50 Strike: đâm, lắc, va chạm
51 Servant: người làm thuêService: dịch vụ, sự phục vụ
52 Seaworthiness: tình trạng (khả năng) có thể đi biển được
53 Steer: lái, điều khiển tàu
54 Spring: dây chéo
55 Seaworthiness: sự an toàn đi biển (đủ điều kiện đi biển)
56 Shipchandler: cung ứng tàu biển
57 Seacoast wreck lightbuoy: phao đèn đánh dấu tàu đắm ở ven biển
58 Short-term: thời gian ngắn, ngắn hạn
59 Shipping very heavy water fore and aft: nước tràn vào mũi và lái
60 Stoppage: sự ngừng làm việc
61 Specific: đặc trưng, rõ ràng
62 Subsequent: tiếp theo, sau đó
63 Surface: bề mặt, mặt, mặt ngoài
64 Shipper: người gởi hàng
65 Specified: định rõ, nào đó
66 Sort: loại, hạng
67 Self-righting: tự trở về vị trí cân bằng không bị lật
68 Section: đoạn, tiết (một quyển sách)
69 Save: tiết kiệm, giành được
70 Section: phần, đoạn, phần cắt ra
71 Sister ship: tàu cùng chủ, tàu cùng công ty
72 Sustain: chịu, bị
73 Strength: cường độ, sức mạnh, sức bền
74 Source: nguồn, nguồn gốc
75 Stow: sàn xếp hàng (trong hầm tàu)
76 Stand by the engine!: chuẩn bị máy!
77 Stopper: cái hãm lỉn neo, vật chặn lại, móc sắt
78 Starting point: điểm xuất phát, điểm bắt đầu
79 Shore-based installation: hệ thống máy móc đặt trên bờ, thiết bị phụ trợ trên bờ
80 Shipping very heavy water fore and aft: tròng trành lắc ngang lắc dọc nước tràn vào mũi và lái
81 Scald: chỗ bỏng, vết bỏng
82 Scale: tỉ lệ xích, số tỉ lệ
83 Steady so! Right so!: thẳng thế!
84 Suffer: chịu, bị, chịu thiệt hại, chịu tổn thất
85 Seek: tìm kiếm, theo đuổi
86 Swedish: Thụy Điển
87 Suitability: sự hợp, sự thích hợp
88 Straight: thẳng
89 Stable: vững vàng, ổn định, bền
90 Starboard: mạn phải
91 Subsequent: đến sau, theo sau
92 Single voyage: chuyển đơn, chuyển một lượt
93 Straightforward: thẳng thắn, cởi mở
94 Starboard (port) handsomely!: sang phải (trái) một chút
95 Signal: tín hiệu
96 Ship to shore: giữa tàu với bờ
97 Substitute: thay thế, thay đổi
98 Seacoastwreck: phao đèn đánh dấu tàu đắm ở ven biển
99 Sign: ký, dấu hiệu
100 Suction: sự hút, sự mút
101 Specialized vessel: tàu chuyên dụng
102 Survival: sự sống sót, sự còn lại, vật sót lại
103 Spring: chiều sóc vọng
104 Safety: sự an toàn
105 Single up lines!: mũi lái để lại một dọc, một chéo!
106 Supply and demand: cung và cầu
107 Storeman: người giữ kho, thủ kho
108 Ship owner: chủ tàu
109 Sheepskin: da cừu
110 Salvage: cứu hộ
111 Supply: cung cấp, đáp ứng
112 Supposing: giả sử, cho rằng
113 Shipboard: trên tàu
114 Statute: đạo luật, quy chế
115 Scanner: bộ quét, bộ phân hình
116 Seem: có vẻ như, giống như là
117 Simultaneously: đồng thời, cùng một lúc
118 Ship (unship) the fenders!: đặt (bỏ) quả đệm!
119 Sketch: nét phác họa, bức phác họa
120 Swell: sóng ngầm
121 Storage charges: chi phí lưu kho bãi
122 Search: tìm kiếm, quan sát
123 Space: khoảng, chỗ, dung tích, khoang tàu
124 Stern rope: dọc dây lái
125 Shipment: lô hàng, hàng hóa trên tàu, sự xếp hàng
126 Say: viết bằng chữ, đọc là, nói
127 Spot: dấu, đốm, vết, nơi chốn
128 Stern: đằng lái, phía sau tàu
129 Status: quan hệ pháp lý, tình trạng
130 Stevedoring cost: chi phí công nhân xếp dỡ
131 Stipulate: quy định
132 Sub-let: cho thuê lại, cho thầu lại
133 So long as: với điều kiện, chừng nào mà
134 Subject-matter insured: đối tượng bảo hiểm
135 Switch: công tắc, nút, cái chuyển mạch
136 Standard: tiêu chuẩn
137 Stevedore: công nhân xếp dỡ, điều độ viên
138 Show: chỉ ra, cho thấy, chứng minh
139 Separate transactions: những giao dịch riêng biệt
140 Security: sự bảo đảm, vật bảo đảm, giấy thông hành
141 Salvor: người cứu hộ
142 Set-off: bù trừ
143 Signify: biểu thị, nghĩa là
144 Steward’s stores: trang thiết bị vật tư của ngành phục vụ
145 State: nói rõ, ghi rõ
146 Standing-on vessel: tàu được nhường đường
147 State: phát biểu, nói rõ, tuyên bố
148 Subsistance: tiền án
149 Storekeeper: người giữ kho, thủ kho
150 Semaphore: truyền tín hiệu bằng ờ tay xémapho
151 Silver: bạc
152 Seahed: đáy biển
153 Sue and Labour cost: chi phí tố tụng và phòng ngừa tổn thất
154 Stain: làm bẩn, làm biến màu
155 Ship’s personal: thuyền viên, nhân sự của tàu
156 Safe: an toàn, chắc chắn
157 Sound signal: âm hiệu
158 Selective: có lựa chọn, có chọn lọc
159 Slow speed ahead (astern): tới (lùi) chậm!
160 Steering engine: máy lái
161 Strike: đánh, điểm, gõ
162 Superintendent: người trông nom, người quản lý
163 Sea miles per second: hải lý / giây
164 Steer the course!: lái theo hướng, chú ý lái!
165 Sight: nhình thấy, sức nhìn, thị lực
166 Stand-by: chuẩn bị, sửa soạn
167 Secure: bảo quản, đạt được
168 Steal: ăn cắp, ăn trộm
169 Suspend: treo lơ lửng, đình chỉ
170 Safety equipment: thiết bị an toàn
171 Ship to ship: giữa tàu với tàu
172 Spontaneous combustion: sự tự bốc cháy
173 Sextant: sếc tăng máy 1/6
174 Strike: đình công
175 Sale: sự bán
176 Separation: sự phân ly, sự chia rẽ, sự phân ra
177 Starboard (port)!: lái phải (trái)!
178 Surgeon: bác sĩ phẫu thuật
179 Send on shore the bow (stern) spring!: đưa dây chéo mũi (lái) lên bờ
180 Securely: một cách chắc chắn
181 Shipment: xếp hàng xuống tàu, hàng hóa trên tàu
182 Schedule: lập lịch trình tàu chạy, biểu đồ vận hành
183 Self-preservation: bản năng tự bảo toàn
184 Steady! Steady as she goes!: thẳng thế!
185 Subside: ngớt, giảm, bớt, lắng đi
186 Spot: vị trí, chấm điểm
187 Specifically: chính xác, rõ rệt, riêng biệt
188 Safe distance: khoảng cách an toàn
189 Senior deck officer: sĩ quan boong cấp nhất
190 Sight: đối chiếu (so sánh B/L của thuyền trưởng với B/L của người nhận hàng)
191 Shipping document: chứng từ vận tải
192 Secretary: thư ký
193 Safe speed: tốc độ an toàn
194 Solely: duy nhất, độc nhất
195 Sail in ballast: chạy không hàng, chạy rỗng, chạy ba lát
196 Sufficient: đủ
197 Second-hand case: kiện cũ
198 Serious: nghiêm trọng
199 Stress: ảnh hưởng, sự bắt buộc, sự nhấn mạnh
200 Save: cứu
201 Series: loạt, dãy
202 Situation: tình huống, hoàn cảnh
203 Stability: tính ổn định, thế vững
204 Sheer: đảo, lắc, đung đưa
205 State: quốc gia, nhà nước
206 Starboard (port) twenty: phải (trái) 20 độ
207 Strictly: chặt chẽ, nghiêm chỉnh
208 Supervise: giám sát, trông coi
209 Sea-mark: mục tiêu biển, dấu hiệu trên biển
210 Schedule: thời hạn, biểu thời gian
211 Shift the helm to starboard (port)!: chuyển lái sang phải (trái)!
212 Secs = seconds: giây
213 Specification: quy cách hàng, bảng chi tiết hàng
214 Stop! Stop her! Stop the engine!: Tốp máy! Ngừng máy!
215 Stand by tho weigh the anchor!: chuẩn bị kéo neo!
216 Strand: mắc cạn
217 Suction pipe: ống hút
218 Stage: giai đoạn
219 Suspect: nghi ngờ, hoài nghi
220 Slack away: thả chùng, xông
221 Steep cliff: vách đá (ghềnh đá) dựng đứng
222 Strict: nghiêm ngặt, chặt chẽ
223 Session: kỳ họp, phiên họp
224 Structure: cấu trúc, cơ cấu, kết cấu
225 Single shipment: lô hàng nhỏ, lô hàng riêng lẻ
226 Specify: chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
227 Steer for that light (buoy)!: giữ hướng theo đèn (phao) kia
228 Self-contained air support system: hệ thống hỗ trợ không khí chứa sẵn trong xuồng
229 Sack: báo, túi
230 Straight: eo biển
231 Shipwreck: xác tàu đắm
232 Scope: mức độ, phạm vi, tầm xa, ý định
233 Species: dạng, hình thái, hạng
234 Sand-dune: đụn cát, cồn cát
235 Strike: đâm va
236 Steady: ổn định, giữ lái, thắng thế
237 Slower!: giảm vòng tua, chậm hơn!
238 Stringent: nghiêm ngặt, chặt chẽ
239 Shore station: trạm vô tuyến trên bờ
240 Short of: trừ, trừ phi
241 Store: trang thiết bị vật tư
242 Supervision: sự giám sát
243 Storm: bão
244 Seller: người bán
245 Statement: công bố, tuyên bố, biên bản
246 Survey: giám định
247 Subject to: lệ thuộc vào, chịu
248 Set: bộ, chiều hướng, khuynh hướng
249 Seasonal zones: những vùng thời tiết khí hậu khác nhau
250 Sort of figure: loại con số
251 Ship: xếp lên tàu
252 Shape: hình thể, hình dáng, dạng
253 Shifting: xê dịch, dịch chuyển
254 Sacrifice: sự hy sinh
255 Supersede: thế, thay thế, bỏ không dùng
256 Suit: hợp, thích hợp
257 Slack away (pay away) the chain (cable)!: thả chùng lỉn, xông lỉn!
258 Satisfaction: sự thỏa mãn, sự vừa lòng, sự toại ý
259 Siren: còi hụ
260 Shore: bờ, bờ biển, phần đất giữa hai mức triều
261 Sounding: sự đo sâu, độ sâu
262 Statement: bản tuyên bố, lời tuyên bố
263 Slack away (pay away) the bow (stern) spring!: thả chùng dây chéo mũi lái)!
264 Shift: chuyển, dịch chuyển
265 Seaward: hướng biển
266 Subscribe: đồng ý, tán thành, ký tên vào
267 Shall I put the spring on this bitt?: tôi mắc dây chéo vào cọc bích này được không?
268 Sink: chìm, đắm
269 Shipboard radio installation: máy móc vô tuyến trang bị trên tàu
270 Shallow: nông, cạn, chỗ nông, làm cạn đi
271 Sling: xếp hàng vào si lắng, si lắng (để xếp hàng vào)
272 Shorten in towing howser!: thu bớt dây lại!
273 Seafarer: người đi biển, thủy thủ
274 Slackle: đường lỉn, đoạn lỉn
275 Sack: bao tải (bao đay)

Trên đây là tất tật các thuật ngữ về ngành Hàng hải trong Tiếng Anh cơ bản. Hi vọng những thông tin trên hữu ích đối với các bạn. Mọi thông tin góp ý và những câu hỏi, các bạn vui lòng để lại trong phần bình luận bên dưới. Xin chào và hẹn gặp lại các bạn trong các bài viết sau!

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *