kinh-te-luong-tieng-anh-la-gi

Kinh tế lượng Tiếng Anh là gì? Những thuật ngữ chuyên ngành cần nhớ

Kinh tế lượng Tiếng Anh là gì?” là câu hỏi mà rất nhiều bạn sinh viên đã gửi về cho Edugreen mong được giải đáp. Chính về thế, hôm nay chúng tôi sẽ đưa ra những ví dụ về các thuật ngữ môn Kinh tế lượng trong tiếng Anh để giúp các bạn có cái nhìn bao quát hơn. Cùng tìm hiểu nhé!

Kinh tế lượng Tiếng Anh là gì?

Econometrics

Nghĩa trong Tiếng Việt: môn Kinh tế lượng

Nghĩa trong Tiếng Anh: Econometrics

Từ đồng nghĩa: Không có

Một số ví dụ về Kinh tế lượng trong Tiếng Anh

  • Đồng thời, phát thải khí nhà kính Việt Nam và cường độ carbon nói chung đã tăng đáng kể do sự mở rộng kinh tế.

=> At the same time, Vietnam’s greenhouse gas emissions and overall carbon intensity have significantly increased as a result of the economic expansion.

  • “Nhân viên khôn ngoan”, ông nói thêm, “những người như Hormats cũng sẽ là một phần của sự tái khẳng định tầm ảnh hưởng đó”, đề cập đến cựu giám đốc của Goldman Sachs, Robert Hormats, người được đề cử làm thư ký cho các vấn đề kinh tế, năng lượng và nông nghiệp .

=> ” Personnel wise , ” he added , ” folks like Hormats will be part of that reassertion of influence as well ,” referring to former Goldman Sachs executive Robert Hormats , who has been nominated to be under secretary of state for economic , energy and agricultural affairs 

kinh-te-luong-tieng-anh-la-gi

  • Suy thoái kinh tế được định nghĩa là hai quý liên tiếp co lại, hoặc thu hẹp sản lượng kinh tế.

=> A recession is defined as two consecutive quarters of contraction , or shrinking economic output .

  • Ông Clegg nói với Liên Hợp Quốc rằng Vương quốc Anh sẽ tăng chi tiêu cho viện trợ từ 0,5% sản lượng kinh tế hàng năm lên 0,7% từ năm 2013.

=> Mr Clegg told the UN that the UK would raise its spending on aid from 0.5 % of annual economic output to 0.7 % from 2013 .

  • Mặc dù mọi người đều thích năng lượng giá rẻ và hầu hết các nhà kinh tế tin rằng tăng trưởng kinh tế được cung cấp ít nhất một phần nhờ vào năng lượng rẻ, nhưng nó không tự động tuân theo rằng không có gì tốt có thể đến từ giá năng lượng cao hơn.

=> While everybody likes cheap energy and most economists believe that economic growth is predicated at least in part on cheap access to energy , it does not automatically follow that there is no good that can come from higher energy prices .

Một số thuật ngữ kinh tế lượng cơ bản

*Mẹo tìm kiếm nhanh: Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F, sau đó gõ từ khóa cần tìm (lưu ý: Có dấu nếu từ khóa là Tiếng Việt).

stt Tiếng Anh Dịch sang tiếng Việt
1 Absolute security An toàn tuyệt đối
2 Cost Phí
3 Bank card Thẻ ngân hàng
4 Carry out Tiến hành
5 Authorize (Authorization) Cấp phép
6 Cash card Thẻ rút tiền mặt
7 Charge card Thẻ thanh toán
8 Cashier Nhân viên thu, chi tiền
9 Bankrupt Bust Vỡ nợ, phá sản
10 Current account Tài khoản vãng lai
11 Clear Thanh toán bù trừ
12 Cashpoint Điểm rút tiền mặt
13 Commission Tiền hoa hồng
14 Consumer Người tiêu thụ
15 Central switch Máy tính trung tâm
16 Correspondent Ngân hàng cơ quan hệ đại lý
17 Circulation Sự lưu thông
18 Accompany Đi kèm
19 BACS Dịch vụ thanh toán tự động giữa ngân hàng
20 Counter Quầy (chi tiêu)
21 Adaptor Thiết bị tiếp trợ
22 Codeword Ký hiệu (mật)
23 Cash flow Lưu lượng tiền
24 Collect Thu hồi (nợ)
25 Account holder Chủ tài khoản
26 Crossed cheque Séc thanh toán bằng chuyển khoản
27 Check-out till Quầy tính tiền
28 Cheque card Thẻ séc
29 Constantly Không dứt, liên tục
30 CHAPS Hệ thống thanh toán bù trừ tự động
31 Beneficiary Người thu hưởng
32 Abolish Bãi bỏ, hủy bỏ
33 Banker Người của ngân hàng
34 Achieve Đạt được
35 Cheque clearing Sự thanh toán séc
36 Administrative cost Chi phí quản lý

Các thuật ngữ chuyên ngành Kinh tế Thương Mại trong Tiếng Anh

  1. have an effect on: Ảnh hưởng đến

Ví dụ: The rise in interest rates has had a considerable effect on sales of consumer appliances. (Việc tăng lãi suất đã ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng thiết bị tiêu dùng.)

  1. apply: áp dụng

Ví dụ: We need someone who can apply management skills to expand our German operation. (Chúng tôi cần một người có thể áp dụng các kỹ năng quản lý để mở rộng hoạt động tại Đức.

  1. take all steps: áp dụng mọi biện pháp.

Ví dụ: We took all steps with a view to boosting the sales. (Chúng tôi đã thực hiện tất cả các bước nhằm tăng doanh số.)

  1. pressure: áp lực

Ví dụ: I can work under pressure (Tôi có thể làm việc dưới áp lực)

  1. charge, determine: ấn định

Ví dụ: Most banks charge the same rate of interest. (Hầu hết các ngân hàng tính lãi suất như nhau..)

After goods have been produced, the most efficient method of delivering them to the customer must be determined. (Sau khi hàng hóa đã được sản xuất, phương pháp giao hàng hiệu quả nhất cho khách hàng phải được xác định.)

  1. establish standards: ấn định các tiêu chuẩn.

Ví dụ: The government has established standards for grading tires. (Chính phủ đã thiết lập các tiêu chuẩn để phân loại lốp xe.)

  1. impose: ban hành

Ví dụ: Governments can limit imports by imposing an import tax. (Các chính phủ có thể giới hạn các mặt hàng nhập khẩu bằng cách ban hành một sắc thuế đánh trên hàng nhập khẩu.)

  1. discuss: bàn luận

Ví dụ: After looking at your products, we would like to discuss prices. (Chính phủ có thể hạn chế nhập khẩu bằng cách áp thuế nhập khẩu.)

  1. sell well: bán chạy

Ví dụ: These cameras are selling well in our country.

(Những máy ảnh này đang bán rất chạy ở nước ta.)

  1. sell best: bán chạy nhất,

Ví dụ: I have the ability to find out which products will sell best.

(Tôi có khả năng tìm ra sản phẩm nào sẽ bán chạy nhất.)

Với những ví dụ và các thuật ngữ kinh tế thương mại ở trên, hi vọng phần nào giúp các bạn hiểu rõ: “Kinh tế lượng Tiếng Anh là gì?”. Mọi ý kiến thắc mắc và đóng góp, xin vui lòng để lại dưới phần bình luận. Xin chào và hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết sau!

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *